point in time

/pɔɪnt ɪn taɪm/
Danh từ
  1. Một khoảnh khắc (của thời gian).
    A moment (of time).
    In the future means "At a future point in time".
    Trong tương lai có nghĩa là "Tại một thời điểm trong tương lai".
    Từ đồng nghĩa:instantjuncture
🎬 Nghe “point in time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish